khoái chí

  1. (be) overjoyed
    • Thằng được đi xem xiếc khoái chí cười
      The little boy laughed, overjoyed at being allowed to go to the circus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khoái chí
Thằng bé được đi xem hội lấy làm khoái chí.